Nguyễn Thị Thanh
Trường Đại học Thương mại, Hà Nội, Việt Nam
Phạm Thu Hà
Trường Đại học Thương mại, Hà Nội, Việt Nam
Nguyễn Phương Anh
Trường Đại học Thương mại, Hà Nội, Việt Nam
Nguyễn Thị Diệu Linh
Trường Đại học Thương mại, Hà Nội, Việt Nam
Nguyễn Đỗ Phương Linh
Trường Đại học Thương mại, Hà Nội, Việt Nam
Ngày nhận: 01/06/2025; Ngày hoàn thành biên tập: 18/11/2025; Ngày duyệt đăng: 26/03/2026
DOI: https://doi.org/10.38203/jiem.vi.062025.1302
Tóm tắt: Nghiên cứu đánh giá tác động của các biện pháp phi thuế quan - cụ thể là hàng rào kỹ thuật đối với thương mại (TBT) và biện pháp vệ sinh và kiểm dịch động thực vật (SPS) - đến hoạt động thương mại song phương giữa Việt Nam và các đối tác trong khuôn khổ Hiệp định RCEP. Dữ liệu bảng từ 14 quốc gia đối tác RCEP và Việt Nam trong giai đoạn 2008-2023, tương ứng với 224 quan sát, được phân tích bằng phương pháp ước lượng Poisson Pseudo Maximum Likelihood (PPML). Kết quả cho thấy TBT có tác động tích cực đến cả xuất khẩu, nhập khẩu và tổng kim ngạch thương mại, trong khi SPS có ảnh hưởng tiêu cực đáng kể, qua đó phản ánh vai trò hai mặt của các rào cản kỹ thuật, vừa là công cụ bảo hộ thương mại, vừa là động lực cải thiện chất lượng hàng hóa. Từ đó, bài viết đề xuất một số hàm ý chính sách nhằm tăng cường năng lực tuân thủ SPS, phát huy lợi thế từ TBT và nâng cao hiệu quả hội nhập kinh tế khu vực của Việt Nam thông qua RCEP.
Từ khóa: RCEP, TBT, SPS, Mô hình trọng lực, Thương mại song phương
IMPACT OF NON-TARIFF MEASURES ON VIETNAM’S TRADE WITH PARTNERS WITHIN THE RCEP FRAMEWORK
Abstract: The study investigates the impact of non-tariff measures—specifically Technical Barriers to Trade (TBT) and Sanitary and Phytosanitary (SPS) measures—on Vietnam's bilateral trade with Regional Comprehensive Economic Partnership (RCEP) member countries. A panel data covering 14 RCEP countries and Vietnam for the period 2008-2023, corresponding to 224 observations, is analyzed using the Poisson Pseudo Maximum Likelihood (PPML) estimation method. The results indicate that TBTs have a significantly positive effect on Vietnam’s exports, imports, and total trade flows, whereas SPS measures exert a significantly negative impact. These findings highlight the dual nature of technical regulations: while they may pose barriers to trade, they also serve as signals of quality and catalysts for compliance with international standards. The paper offers several policy recommendations aimed at enhancing Vietnam’s SPS compliance capacity, leveraging the trade-facilitating aspects of TBTs, and promoting more effective economic integration through RCEP.
Keywords: RCEP, TBT, SPS, Gravity Model, Bilateral Trade